The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kem bơ tiếng Anh là gì?

kem bơ tiếng Anh là avocado ice cream /ˌævəʊˈkɑdəʊ aɪs krim/. Kem bơ là loại kem mát lạnh làm từ quả bơ, thường có vị béo ngậy và thơm ngon.

Hình minh hoạ "kem bơ" tiếng Anh là "avocado ice cream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

avocado ice cream

Danh từ
/ˌævəʊˈkɑdəʊ aɪs krim/

Ví dụ câu với kem bơ / avocado ice cream

  1. 1

    Tôi thích ăn kem bơ vào mùa hè để giải nhiệt.

    I love eating avocado ice cream in summer to cool down.

  2. 2

    Kem bơ có thể được làm từ bơ chín và sữa tươi.

    Avocado ice cream can be made from ripe avocados and fresh milk.

Ghi chú dùng từ kem bơ

Kem bơ là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các loại kem trái cây như kem dừa, kem sầu riêng.

Video minh hoạ kem bơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với kem bơ

Câu hỏi thường gặp về "kem bơ"

Kem bơ tiếng Anh là gì?

Kem bơ tiếng Anh là "avocado ice cream" (danh từ), nghĩa là: Kem bơ là loại kem mát lạnh làm từ quả bơ, thường có vị béo ngậy và thơm ngon.

"avocado ice cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"avocado ice cream" nghĩa tiếng Việt là "kem bơ". Kem bơ là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các loại kem trái cây như kem dừa, kem sầu riêng.

Phát âm "avocado ice cream" như thế nào?

"avocado ice cream" có phiên âm IPA /ˌævəʊˈkɑdəʊ aɪs krim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "avocado ice cream"?

I love eating avocado ice cream in summer to cool down. — Tôi thích ăn kem bơ vào mùa hè để giải nhiệt.