Tiếng Việt
Cái kem tiếng Anh là gì?
cái kem tiếng Anh là ice cream /aɪs krim/. món tráng miệng mát lạnh làm từ sữa đông đặc và đường, thường có nhiều hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ice cream
Ví dụ câu với cái kem / ice cream
- 1
Tôi thích ăn kem socola vào mùa hè.
I love eating chocolate ice cream in the summer.
- 2
Kem vani rất phổ biến và dễ ăn.
Vanilla ice cream is very popular and easy to enjoy.
Ghi chú dùng từ cái kem
Cái kem là món ăn mát lạnh phổ biến, thường dùng để giải nhiệt. Các từ liên quan: 'dessert' (món tráng miệng), 'frozen treat' (đồ đông lạnh), 'scoop' (muỗng kem).
Video minh hoạ cái kem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái kem
Câu hỏi thường gặp về "cái kem"
Cái kem tiếng Anh là gì?
Cái kem tiếng Anh là "ice cream" (danh từ), nghĩa là: món tráng miệng mát lạnh làm từ sữa đông đặc và đường, thường có nhiều hương vị.
"ice cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ice cream" nghĩa tiếng Việt là "cái kem". Cái kem là món ăn mát lạnh phổ biến, thường dùng để giải nhiệt.
Phát âm "ice cream" như thế nào?
"ice cream" có phiên âm IPA /aɪs krim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ice cream"?
I love eating chocolate ice cream in the summer. — Tôi thích ăn kem socola vào mùa hè.