Tiếng Việt
Lành tính tiếng Anh là gì?
lành tính tiếng Anh là Benign /bɪˈnaɪn/. Dễ chịu, không độc hại hoặc gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Benign
Ví dụ câu với lành tính / Benign
- 1
Khối u lành tính không đe dọa tính mạng.
The tumor is benign and does not threaten life.
- 2
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lành tính.
The patient was diagnosed with a benign condition.
Ghi chú dùng từ lành tính
Lành tính mô tả tính chất không nguy hiểm hoặc gây hại. Các từ liên quan: 'harmless' (vô hại), 'benign tumor' (khối u lành tính), 'gentle' (dịu dàng).
Video minh hoạ lành tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lành tính
Câu hỏi thường gặp về "lành tính"
Lành tính tiếng Anh là gì?
Lành tính tiếng Anh là "Benign" (tính từ), nghĩa là: Dễ chịu, không độc hại hoặc gây hại.
"Benign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Benign" nghĩa tiếng Việt là "lành tính". Lành tính mô tả tính chất không nguy hiểm hoặc gây hại.
Phát âm "Benign" như thế nào?
"Benign" có phiên âm IPA /bɪˈnaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Benign"?
The tumor is benign and does not threaten life. — Khối u lành tính không đe dọa tính mạng.