The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối u lành tính tiếng Anh là gì?

khối u lành tính tiếng Anh là benign tumor /bɪˈnaɪn ˈtumər/. Khối u không gây hại, không xâm lấn sang các mô xung quanh.

Hình minh hoạ "khối u lành tính" tiếng Anh là "benign tumor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

benign tumor

Danh từ
/bɪˈnaɪn ˈtumər/

Ví dụ câu với khối u lành tính / benign tumor

  1. 1

    Bác sĩ đã chẩn đoán đó là một khối u lành tính.

    The doctor diagnosed it as a benign tumor.

  2. 2

    Khối u lành tính thường không cần phẫu thuật.

    Benign tumors usually do not require surgery.

Ghi chú dùng từ khối u lành tính

Khối u lành tính là loại khối u không xâm lấn và không gây nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'malignant tumor' (khối u ác tính), 'biopsy' (xét nghiệm mô), 'oncology' (Ung thư học).

Video minh hoạ khối u lành tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối u lành tính

Câu hỏi thường gặp về "khối u lành tính"

Khối u lành tính tiếng Anh là gì?

Khối u lành tính tiếng Anh là "benign tumor" (danh từ), nghĩa là: Khối u không gây hại, không xâm lấn sang các mô xung quanh.

"benign tumor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"benign tumor" nghĩa tiếng Việt là "khối u lành tính". Khối u lành tính là loại khối u không xâm lấn và không gây nguy hiểm.

Phát âm "benign tumor" như thế nào?

"benign tumor" có phiên âm IPA /bɪˈnaɪn ˈtumər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "benign tumor"?

The doctor diagnosed it as a benign tumor. — Bác sĩ đã chẩn đoán đó là một khối u lành tính.