Tiếng Việt
Lành tiếng Anh là gì?
lành tiếng Anh là intact /ɪnˈtækt/. Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intact
Ví dụ câu với lành / intact
- 1
Cửa sổ vẫn còn lành sau cơn bão.
The window remained intact after the storm.
- 2
Bức tranh còn lành lặn trong phòng triển lãm.
The painting is still intact in the exhibition room.
Ghi chú dùng từ lành
Từ này mô tả trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát. Các từ liên quan gồm 'undamaged' (chưa hư hỏng), 'unbroken' (chưa vỡ), 'whole' (toàn vẹn).
Video minh hoạ lành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lành
Câu hỏi thường gặp về "lành"
Lành tiếng Anh là gì?
Lành tiếng Anh là "intact" (tính từ), nghĩa là: Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.
"intact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intact" nghĩa tiếng Việt là "lành". Từ này mô tả trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát.
Phát âm "intact" như thế nào?
"intact" có phiên âm IPA /ɪnˈtækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intact"?
The window remained intact after the storm. — Cửa sổ vẫn còn lành sau cơn bão.