The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấp liếm tiếng Anh là gì?

Lấp liếm tiếng Anh là Cover-up /ˈkʌv.ər.ʌp/. Hành động che đậy hoặc làm mờ đi sự thật để tránh trách nhiệm hoặc phát hiện.

Hình minh hoạ "Lấp liếm" tiếng Anh là "Cover-up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cover-up

Danh từ
/ˈkʌv.ər.ʌp/

Ví dụ câu với Lấp liếm / Cover-up

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện một chiến dịch lấp liếm để che giấu sự thật về vụ bê bối.

    The government carried out a cover-up to hide the scandal.

  2. 2

    Anh ta cố gắng lấp liếm lỗi của mình trước mặt sếp.

    He tried to cover up his mistake in front of the boss.

Ghi chú dùng từ Lấp liếm

Lấp liếm là hành động che giấu sự thật hoặc sai lầm. Các từ liên quan: 'deception' (lừa dối), 'concealment' (che giấu), 'disguise' (ngụy trang).

Video minh hoạ Lấp liếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lấp liếm

Câu hỏi thường gặp về "Lấp liếm"

Lấp liếm tiếng Anh là gì?

Lấp liếm tiếng Anh là "Cover-up" (danh từ), nghĩa là: Hành động che đậy hoặc làm mờ đi sự thật để tránh trách nhiệm hoặc phát hiện.

"Cover-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cover-up" nghĩa tiếng Việt là "Lấp liếm". Lấp liếm là hành động che giấu sự thật hoặc sai lầm.

Phát âm "Cover-up" như thế nào?

"Cover-up" có phiên âm IPA /ˈkʌv.ər.ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cover-up"?

The government carried out a cover-up to hide the scandal. — Chính phủ đã thực hiện một chiến dịch lấp liếm để che giấu sự thật về vụ bê bối.