The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lật đật tiếng Anh là gì?

Lật đật tiếng Anh là Hasty /ˈheɪsti/. Hasty mô tả hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.

Hình minh hoạ "Lật đật" tiếng Anh là "Hasty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hasty

Tính từ
/ˈheɪsti/

Ví dụ câu với Lật đật / Hasty

  1. 1

    Anh ấy làm việc một cách hasty và bỏ qua chi tiết quan trọng.

    He made a hasty decision without considering the consequences.

  2. 2

    Cô ấy phản ứng hasty khi nghe tin đó và hối hận sau này.

    She reacted hasty upon hearing the news and regretted it later.

Ghi chú dùng từ Lật đật

Lật đật mô tả sự vội vàng, hấp tấp. Các từ liên quan: impulsive (bốc đồng), reckless (liều lĩnh), hurried (vội vàng).

Video minh hoạ Lật đật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lật đật

Câu hỏi thường gặp về "Lật đật"

Lật đật tiếng Anh là gì?

Lật đật tiếng Anh là "Hasty" (tính từ), nghĩa là: Hasty mô tả hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.

"Hasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hasty" nghĩa tiếng Việt là "Lật đật". Lật đật mô tả sự vội vàng, hấp tấp.

Phát âm "Hasty" như thế nào?

"Hasty" có phiên âm IPA /ˈheɪsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hasty"?

He made a hasty decision without considering the consequences. — Anh ấy làm việc một cách hasty và bỏ qua chi tiết quan trọng.