Tiếng Việt
Lật mặt tiếng Anh là gì?
lật mặt tiếng Anh là two-faced /ˈtuːˌfeɪst/. Hai mặt, hai tính cách khác nhau, thường mang nghĩa tiêu cực về sự giả tạo hoặc không trung thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-faced
Ví dụ câu với lật mặt / two-faced
- 1
He is so two-faced; he pretends to be your friend but talks behind your back.
Anh ấy thật hai mặt; giả vờ làm bạn nhưng lại nói xấu sau lưng bạn.
- 2
Her two-faced attitude made it hard to trust her.
Thái độ hai mặt của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng.
Ghi chú dùng từ lật mặt
Lật mặt mô tả người hoặc hành động hai mặt, không trung thực. Các từ liên quan: giả tạo (hypocritical), không trung thực (dishonest), hai mặt (double-faced).
Video minh hoạ lật mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lật mặt
Câu hỏi thường gặp về "lật mặt"
Lật mặt tiếng Anh là gì?
Lật mặt tiếng Anh là "two-faced" (tính từ), nghĩa là: Hai mặt, hai tính cách khác nhau, thường mang nghĩa tiêu cực về sự giả tạo hoặc không trung thực.
"two-faced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-faced" nghĩa tiếng Việt là "lật mặt". Lật mặt mô tả người hoặc hành động hai mặt, không trung thực.
Phát âm "two-faced" như thế nào?
"two-faced" có phiên âm IPA /ˈtuːˌfeɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-faced"?
Anh ấy thật hai mặt; giả vờ làm bạn nhưng lại nói xấu sau lưng bạn. — He is so two-faced; he pretends to be your friend but talks behind your back.