Tiếng Việt
Lật tẩy tiếng Anh là gì?
Lật tẩy tiếng Anh là Expose /ɪkˈspoʊz/. Lật tẩy là hành động tiết lộ sự thật hoặc che giấu để mọi người biết rõ về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expose
Ví dụ câu với Lật tẩy / Expose
- 1
Nhà báo đã lật tẩy vụ bê bối chính trị.
The journalist exposed the political scandal.
- 2
Chúng tôi cần lật tẩy sự thật đằng sau vụ việc này.
We need to expose the truth behind this incident.
Ghi chú dùng từ Lật tẩy
Lật tẩy là hành động làm rõ sự thật, thường liên quan đến việc tiết lộ điều gì đó bị che giấu. Các từ liên quan gồm có 'reveal' (tiết lộ), 'disclose' (tiết lộ), và 'uncover' (khám phá).
Video minh hoạ Lật tẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lật tẩy
Câu hỏi thường gặp về "Lật tẩy"
Lật tẩy tiếng Anh là gì?
Lật tẩy tiếng Anh là "Expose" (động từ), nghĩa là: Lật tẩy là hành động tiết lộ sự thật hoặc che giấu để mọi người biết rõ về điều gì đó.
"Expose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expose" nghĩa tiếng Việt là "Lật tẩy". Lật tẩy là hành động làm rõ sự thật, thường liên quan đến việc tiết lộ điều gì đó bị che giấu.
Phát âm "Expose" như thế nào?
"Expose" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expose"?
The journalist exposed the political scandal. — Nhà báo đã lật tẩy vụ bê bối chính trị.