Tiếng Việt
Nợ xuýt tiếng Anh là gì?
nợ xuýt tiếng Anh là Trivial debt /ˈtrɪvɪəl dɛt/. Nợ nhỏ, khoản nợ không đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trivial debt
Ví dụ câu với nợ xuýt / Trivial debt
- 1
Anh ấy chỉ mắc nợ xuýt vài đô la.
He only owes a trivial amount of money.
- 2
Nợ xuýt không ảnh hưởng lớn đến tài chính của tôi.
Trivial debt does not significantly affect my finances.
Ghi chú dùng từ nợ xuýt
Nợ xuýt đề cập đến khoản nợ nhỏ, thường không đáng kể. Các từ liên quan gồm có 'debt' (nợ), 'liability' (nghĩa vụ), 'obligation' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ nợ xuýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ xuýt
Câu hỏi thường gặp về "nợ xuýt"
Nợ xuýt tiếng Anh là gì?
Nợ xuýt tiếng Anh là "Trivial debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ nhỏ, khoản nợ không đáng kể.
"Trivial debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trivial debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ xuýt". Nợ xuýt đề cập đến khoản nợ nhỏ, thường không đáng kể.
Phát âm "Trivial debt" như thế nào?
"Trivial debt" có phiên âm IPA /ˈtrɪvɪəl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trivial debt"?
He only owes a trivial amount of money. — Anh ấy chỉ mắc nợ xuýt vài đô la.