The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấy đi nước mắt tiếng Anh là gì?

Lấy đi nước mắt tiếng Anh là Move someone to tears /muːv ˈsʌm.wʌn tə tɪəz/. Khiến ai đó xúc động mạnh đến mức rơi nước mắt.

Hình minh hoạ "Lấy đi nước mắt" tiếng Anh là "Move someone to tears"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Move someone to tears

Động từ
/muːv ˈsʌm.wʌn tə tɪəz/

Ví dụ câu với Lấy đi nước mắt / Move someone to tears

  1. 1

    Bài hát đó đã lấy đi nước mắt của tôi.

    That song moved me to tears.

  2. 2

    Phim cuối cùng thực sự lấy đi nước mắt của khán giả.

    The final movie truly moved the audience to tears.

Ghi chú dùng từ Lấy đi nước mắt

Diễn tả hành động làm ai đó xúc động mạnh đến mức rơi lệ. Các từ liên quan: emotional (cảm xúc), touching (xúc động), heartbreaking (đau lòng).

Video minh hoạ Lấy đi nước mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lấy đi nước mắt

Câu hỏi thường gặp về "Lấy đi nước mắt"

Lấy đi nước mắt tiếng Anh là gì?

Lấy đi nước mắt tiếng Anh là "Move someone to tears" (động từ), nghĩa là: Khiến ai đó xúc động mạnh đến mức rơi nước mắt.

"Move someone to tears" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Move someone to tears" nghĩa tiếng Việt là "Lấy đi nước mắt". Diễn tả hành động làm ai đó xúc động mạnh đến mức rơi lệ.

Phát âm "Move someone to tears" như thế nào?

"Move someone to tears" có phiên âm IPA /muːv ˈsʌm.wʌn tə tɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Move someone to tears"?

That song moved me to tears. — Bài hát đó đã lấy đi nước mắt của tôi.