Tiếng Việt
Lầy lội tiếng Anh là gì?
Lầy lội tiếng Anh là Muddy /ˈmʌdi/. Dễ bị dính bẩn hoặc ướt do đất hoặc nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muddy
Ví dụ câu với Lầy lội / Muddy
- 1
Con chó chạy qua vũng nước khiến lầy lội khắp nơi.
The dog ran through the puddle, making everything muddy.
- 2
Trẻ em thích chơi đùa trong đất lầy lội.
Children love playing in the muddy ground.
Ghi chú dùng từ Lầy lội
Lầy lội mô tả trạng thái đất hoặc bề mặt bị bẩn do đất hoặc nước. Các từ liên quan: bẩn (dirty), ướt (wet), đất (soil).
Video minh hoạ Lầy lội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lầy lội
Câu hỏi thường gặp về "Lầy lội"
Lầy lội tiếng Anh là gì?
Lầy lội tiếng Anh là "Muddy" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị dính bẩn hoặc ướt do đất hoặc nước.
"Muddy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muddy" nghĩa tiếng Việt là "Lầy lội". Lầy lội mô tả trạng thái đất hoặc bề mặt bị bẩn do đất hoặc nước.
Phát âm "Muddy" như thế nào?
"Muddy" có phiên âm IPA /ˈmʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muddy"?
The dog ran through the puddle, making everything muddy. — Con chó chạy qua vũng nước khiến lầy lội khắp nơi.