Tiếng Việt
Bùn đất tiếng Anh là gì?
bùn đất tiếng Anh là muddy soil /ˈmʌdi sɔɪl/. Đất nhiễm nhiều bùn, thường mềm và dính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muddy soil
Ví dụ câu với bùn đất / muddy soil
- 1
Trẻ em chơi đùa trên đất bùn sau mưa.
Children played in the muddy soil after the rain.
- 2
Nông dân trồng cây trên đất bùn phù sa.
Farmers grow crops on the fertile muddy soil.
Ghi chú dùng từ bùn đất
Bùn đất là loại đất chứa nhiều bùn, thường ẩm ướt và dính. Các thuật ngữ liên quan: đất sét (clay), đất phù sa (alluvial soil), đất nhiễm mặn (saline soil).
Video minh hoạ bùn đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùn đất
Câu hỏi thường gặp về "bùn đất"
Bùn đất tiếng Anh là gì?
Bùn đất tiếng Anh là "muddy soil" (danh từ), nghĩa là: Đất nhiễm nhiều bùn, thường mềm và dính.
"muddy soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muddy soil" nghĩa tiếng Việt là "bùn đất". Bùn đất là loại đất chứa nhiều bùn, thường ẩm ướt và dính.
Phát âm "muddy soil" như thế nào?
"muddy soil" có phiên âm IPA /ˈmʌdi sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muddy soil"?
Children played in the muddy soil after the rain. — Trẻ em chơi đùa trên đất bùn sau mưa.