Tiếng Việt
Đầy bùn bẩn tiếng Anh là gì?
đầy bùn bẩn tiếng Anh là Muddy /ˈmʌdi/. bị bẩn bởi đất hoặc nước bùn, thường do đi qua vùng đất ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muddy
Ví dụ câu với đầy bùn bẩn / Muddy
- 1
Xe ô tô bị bẩn sau khi lái qua vũng nước.
The car was muddy after driving through the puddles.
- 2
Chân của tôi đầy bùn sau khi đi bộ qua cánh đồng.
My shoes are muddy after walking through the field.
Ghi chú dùng từ đầy bùn bẩn
Từ này mô tả trạng thái bẩn do đất hoặc nước bùn gây ra. Các từ liên quan gồm 'dirty' (bẩn), 'soil' (đất), 'wet' (ướt).
Video minh hoạ đầy bùn bẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy bùn bẩn
Câu hỏi thường gặp về "đầy bùn bẩn"
Đầy bùn bẩn tiếng Anh là gì?
Đầy bùn bẩn tiếng Anh là "Muddy" (tính từ), nghĩa là: bị bẩn bởi đất hoặc nước bùn, thường do đi qua vùng đất ẩm ướt.
"Muddy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muddy" nghĩa tiếng Việt là "đầy bùn bẩn". Từ này mô tả trạng thái bẩn do đất hoặc nước bùn gây ra.
Phát âm "Muddy" như thế nào?
"Muddy" có phiên âm IPA /ˈmʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muddy"?
The car was muddy after driving through the puddles. — Xe ô tô bị bẩn sau khi lái qua vũng nước.