Tiếng Việt
Lễ đường đám cưới tiếng Anh là gì?
lễ đường đám cưới tiếng Anh là Wedding Banquet Halls /ˈwɛd.ɪŋ ˈbæŋ.kwɪt ˌhɔːlz/. Phòng hoặc địa điểm tổ chức tiệc cưới, nơi khách mời tụ họp để chúc mừng cặp đôi mới cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wedding Banquet Halls
Ví dụ câu với lễ đường đám cưới / Wedding Banquet Halls
- 1
Chúng tôi đã đặt lễ đường đám cưới ở khách sạn lớn nhất thành phố.
We booked the wedding banquet hall at the biggest hotel in the city.
- 2
Lễ đường đám cưới này có sức chứa tới 300 khách.
This wedding banquet hall can accommodate up to 300 guests.
Ghi chú dùng từ lễ đường đám cưới
Lễ đường đám cưới là nơi tổ chức tiệc cưới, thường có không gian rộng rãi. Các thuật ngữ liên quan: 'reception' (tiệc cưới), 'venue' (địa điểm), 'catering' (dịch vụ ăn uống).
Video minh hoạ lễ đường đám cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ đường đám cưới
Câu hỏi thường gặp về "lễ đường đám cưới"
Lễ đường đám cưới tiếng Anh là gì?
Lễ đường đám cưới tiếng Anh là "Wedding Banquet Halls" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc địa điểm tổ chức tiệc cưới, nơi khách mời tụ họp để chúc mừng cặp đôi mới cưới.
"Wedding Banquet Halls" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wedding Banquet Halls" nghĩa tiếng Việt là "lễ đường đám cưới". Lễ đường đám cưới là nơi tổ chức tiệc cưới, thường có không gian rộng rãi.
Phát âm "Wedding Banquet Halls" như thế nào?
"Wedding Banquet Halls" có phiên âm IPA /ˈwɛd.ɪŋ ˈbæŋ.kwɪt ˌhɔːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wedding Banquet Halls"?
We booked the wedding banquet hall at the biggest hotel in the city. — Chúng tôi đã đặt lễ đường đám cưới ở khách sạn lớn nhất thành phố.