The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ mít tinh tiếng Anh là gì?

lễ mít tinh tiếng Anh là rally /ˈræli/. Cuộc tụ tập lớn để thể hiện ý kiến hoặc ủng hộ một mục đích nào đó.

Hình minh hoạ "lễ mít tinh" tiếng Anh là "rally"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rally

Danh từ
/ˈræli/

Ví dụ câu với lễ mít tinh / rally

  1. 1

    Họ tổ chức một lễ mít tinh để ủng hộ quyền lợi của người lao động.

    They organized a rally to support workers' rights.

  2. 2

    Lễ mít tinh diễn ra trước tòa nhà chính của thành phố.

    The rally took place in front of the city hall.

Ghi chú dùng từ lễ mít tinh

Lễ mít tinh là một dạng của rally, thường nhằm mục đích chính trị hoặc xã hội. Các từ liên quan: protest (biểu tình), demonstration (cuộc biểu tình), march (cuộc diễu hành).

Video minh hoạ lễ mít tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ mít tinh

Câu hỏi thường gặp về "lễ mít tinh"

Lễ mít tinh tiếng Anh là gì?

Lễ mít tinh tiếng Anh là "rally" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tụ tập lớn để thể hiện ý kiến hoặc ủng hộ một mục đích nào đó.

"rally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rally" nghĩa tiếng Việt là "lễ mít tinh". Lễ mít tinh là một dạng của rally, thường nhằm mục đích chính trị hoặc xã hội.

Phát âm "rally" như thế nào?

"rally" có phiên âm IPA /ˈræli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rally"?

They organized a rally to support workers' rights. — Họ tổ chức một lễ mít tinh để ủng hộ quyền lợi của người lao động.