Tiếng Việt
Mít tiếng Anh là gì?
Mít tiếng Anh là Jackfruit /ˈdʒækfruːt/. Quả mít, loại trái cây lớn, có vỏ xù xì và thịt ngọt, thường dùng làm thực phẩm hoặc món tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jackfruit
Ví dụ câu với Mít / Jackfruit
- 1
Tôi thích ăn mít chín ngọt vào mùa hè.
I love eating ripe jackfruit in the summer.
- 2
Mít thường được dùng để làm món chè hoặc sinh tố.
Jackfruit is often used to make desserts or smoothies.
Ghi chú dùng từ Mít
Mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'dessert' (món tráng miệng).
Video minh hoạ Mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mít
Câu hỏi thường gặp về "Mít"
Mít tiếng Anh là gì?
Mít tiếng Anh là "Jackfruit" (danh từ), nghĩa là: Quả mít, loại trái cây lớn, có vỏ xù xì và thịt ngọt, thường dùng làm thực phẩm hoặc món tráng miệng.
"Jackfruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jackfruit" nghĩa tiếng Việt là "Mít". Mít là loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "Jackfruit" như thế nào?
"Jackfruit" có phiên âm IPA /ˈdʒækfruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jackfruit"?
I love eating ripe jackfruit in the summer. — Tôi thích ăn mít chín ngọt vào mùa hè.