Tiếng Việt
Lễ tân tiếng Anh là gì?
lễ tân tiếng Anh là receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/. Nhân viên tiếp khách tại khách sạn, công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm đón tiếp khách và xử lý các thủ tục ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receptionist
Ví dụ câu với lễ tân / receptionist
- 1
Lễ tân giúp khách làm thủ tục nhận phòng.
The receptionist checked us in at the hotel.
- 2
Lễ tân thường làm việc tại quầy lễ tân của khách sạn.
The receptionist at the hotel greeted us warmly.
Ghi chú dùng từ lễ tân
Lễ tân là người tiếp đón khách, liên quan đến các từ như 'front desk' (quầy lễ tân), 'concierge' (người hướng dẫn khách), 'guest' (khách).
Video minh hoạ lễ tân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ tân
- Lễ tân nhà hàngRestaurant Host
- Lễ tân khách sạnHotel Receptionist
- Lễ tân văn phòngOffice Receptionist
- Lễ tân ngoại giaoDiplomatic Receptionist
- Lễ tân nhà hàng nữRestaurant Hostess
- lễCeremony
- tânNew
- quầy lễ tânreception area
- Sảnh lễ tânReception hall
- giám sát lễ tânFront Office Supervisor
- nghiệp vụ lễ tânreception expertise
- nhân viên lễ tânreceptionist
Câu hỏi thường gặp về "lễ tân"
Lễ tân tiếng Anh là gì?
Lễ tân tiếng Anh là "receptionist" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên tiếp khách tại khách sạn, công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm đón tiếp khách và xử lý các thủ tục ban đầu.
"receptionist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receptionist" nghĩa tiếng Việt là "lễ tân". Lễ tân là người tiếp đón khách, liên quan đến các từ như 'front desk' (quầy lễ tân), 'concierge' (người hướng dẫn khách), 'guest' (khách).
Phát âm "receptionist" như thế nào?
"receptionist" có phiên âm IPA /rɪˈsɛpʃənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receptionist"?
The receptionist checked us in at the hotel. — Lễ tân giúp khách làm thủ tục nhận phòng.