Tiếng Việt
Giám sát lễ tân tiếng Anh là gì?
giám sát lễ tân tiếng Anh là Front Office Supervisor /frʌnt ˈɒfɪs ˈsuːpəvaɪzə/. Người giám sát bộ phận lễ tân trong khách sạn hoặc tổ chức dịch vụ, chịu trách nhiệm quản lý nhân viên và đảm bảo dịch vụ khách hàng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Front Office Supervisor
Ví dụ câu với giám sát lễ tân / Front Office Supervisor
- 1
The Front Office Supervisor trained the new staff on customer service protocols.
Giám sát lễ tân đã đào tạo nhân viên mới về quy trình phục vụ khách hàng.
- 2
She reported to the Front Office Supervisor about the guest complaints.
Cô ấy đã báo cáo cho giám sát lễ tân về các phàn nàn của khách.
Ghi chú dùng từ giám sát lễ tân
Giám sát lễ tân là người quản lý bộ phận lễ tân, liên quan đến các thuật ngữ như 'receptionist' (nhân viên lễ tân), 'guest services' (dịch vụ khách hàng), và 'hotel management' (quản lý khách sạn).
Video minh hoạ giám sát lễ tân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát lễ tân
Câu hỏi thường gặp về "giám sát lễ tân"
Giám sát lễ tân tiếng Anh là gì?
Giám sát lễ tân tiếng Anh là "Front Office Supervisor" (danh từ), nghĩa là: Người giám sát bộ phận lễ tân trong khách sạn hoặc tổ chức dịch vụ, chịu trách nhiệm quản lý nhân viên và đảm bảo dịch vụ khách hàng tốt.
"Front Office Supervisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Front Office Supervisor" nghĩa tiếng Việt là "giám sát lễ tân". Giám sát lễ tân là người quản lý bộ phận lễ tân, liên quan đến các thuật ngữ như 'receptionist' (nhân viên lễ tân), 'guest services' (dịch vụ khách hàng), và 'hotel management' (quản lý khách sạn).
Phát âm "Front Office Supervisor" như thế nào?
"Front Office Supervisor" có phiên âm IPA /frʌnt ˈɒfɪs ˈsuːpəvaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Front Office Supervisor"?
Giám sát lễ tân đã đào tạo nhân viên mới về quy trình phục vụ khách hàng. — The Front Office Supervisor trained the new staff on customer service protocols.