The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ thương khó tiếng Anh là gì?

lễ thương khó tiếng Anh là Good Friday /ɡʊd ˈfraɪ.deɪ/. Ngày thứ Sáu tốt, ngày lễ kỷ niệm Chúa Giêsu bị đóng đinh và chết trên thập tự giá theo Kitô giáo.

Hình minh hoạ "lễ thương khó" tiếng Anh là "Good Friday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Good Friday

Danh từ
/ɡʊd ˈfraɪ.deɪ/

Ví dụ câu với lễ thương khó / Good Friday

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tham dự lễ thương khó vào thứ Sáu tới.

    We will attend Good Friday service next Friday.

  2. 2

    Lễ thương khó là ngày quan trọng trong lịch Kitô giáo.

    Good Friday is an important day in the Christian calendar.

Ghi chú dùng từ lễ thương khó

Lễ thương khó là ngày lễ trong Kitô giáo để tưởng nhớ sự chịu chết của Chúa Giêsu. Các từ liên quan: lễ Phục sinh (Easter), lễ Chúa Thánh Thần (Pentecost), lễ Giáng sinh (Christmas).

Video minh hoạ lễ thương khó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ thương khó

Câu hỏi thường gặp về "lễ thương khó"

Lễ thương khó tiếng Anh là gì?

Lễ thương khó tiếng Anh là "Good Friday" (danh từ), nghĩa là: Ngày thứ Sáu tốt, ngày lễ kỷ niệm Chúa Giêsu bị đóng đinh và chết trên thập tự giá theo Kitô giáo.

"Good Friday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Good Friday" nghĩa tiếng Việt là "lễ thương khó". Lễ thương khó là ngày lễ trong Kitô giáo để tưởng nhớ sự chịu chết của Chúa Giêsu.

Phát âm "Good Friday" như thế nào?

"Good Friday" có phiên âm IPA /ɡʊd ˈfraɪ.deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Good Friday"?

We will attend Good Friday service next Friday. — Chúng tôi sẽ tham dự lễ thương khó vào thứ Sáu tới.