Tiếng Việt
Lệch đi tiếng Anh là gì?
lệch đi tiếng Anh là deviate /ˈdiːvieɪt/. lệch khỏi hướng hoặc tiêu chuẩn ban đầu, không theo đúng quy tắc hoặc dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deviate
Ví dụ câu với lệch đi / deviate
- 1
Anh ấy đã lệch khỏi kế hoạch ban đầu của mình.
He deviated from his original plan.
- 2
Xe buýt lệch khỏi làn đường của nó.
The bus deviated from its lane.
Ghi chú dùng từ lệch đi
Lệch đi có nghĩa là không đi theo hướng hoặc tiêu chuẩn ban đầu. Các từ liên quan gồm có 'diverge' (rẽ ra), 'depart' (khởi hành), và 'stray' (lạc đường), đều mang ý nghĩa lệch hướng hoặc không theo quy tắc.
Video minh hoạ lệch đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệch đi
Câu hỏi thường gặp về "lệch đi"
Lệch đi tiếng Anh là gì?
Lệch đi tiếng Anh là "deviate" (động từ), nghĩa là: lệch khỏi hướng hoặc tiêu chuẩn ban đầu, không theo đúng quy tắc hoặc dự kiến.
"deviate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deviate" nghĩa tiếng Việt là "lệch đi". Lệch đi có nghĩa là không đi theo hướng hoặc tiêu chuẩn ban đầu.
Phát âm "deviate" như thế nào?
"deviate" có phiên âm IPA /ˈdiːvieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deviate"?
He deviated from his original plan. — Anh ấy đã lệch khỏi kế hoạch ban đầu của mình.