The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệch pha tiếng Anh là gì?

Lệch pha tiếng Anh là Phase Shift /feɪz ʃɪft/. Sự dịch chuyển của pha sóng so với vị trí ban đầu trong quá trình truyền sóng hoặc dao động.

Hình minh hoạ "Lệch pha" tiếng Anh là "Phase Shift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phase Shift

Danh từ
/feɪz ʃɪft/

Ví dụ câu với Lệch pha / Phase Shift

  1. 1

    Lệch pha xảy ra khi hai sóng kết hợp gây ra hiệu ứng tăng hoặc giảm cường độ.

    Phase shift occurs when two waves interfere, causing constructive or destructive interference.

  2. 2

    Trong kỹ thuật, lệch pha có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống truyền tín hiệu.

    In engineering, phase shift can reduce the efficiency of signal transmission systems.

Ghi chú dùng từ Lệch pha

Lệch pha là hiện tượng trong sóng và dao động, liên quan đến sự dịch chuyển của pha so với vị trí ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phase', 'interference', 'amplitude'.

Video minh hoạ Lệch pha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lệch pha

Câu hỏi thường gặp về "Lệch pha"

Lệch pha tiếng Anh là gì?

Lệch pha tiếng Anh là "Phase Shift" (danh từ), nghĩa là: Sự dịch chuyển của pha sóng so với vị trí ban đầu trong quá trình truyền sóng hoặc dao động.

"Phase Shift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phase Shift" nghĩa tiếng Việt là "Lệch pha". Lệch pha là hiện tượng trong sóng và dao động, liên quan đến sự dịch chuyển của pha so với vị trí ban đầu.

Phát âm "Phase Shift" như thế nào?

"Phase Shift" có phiên âm IPA /feɪz ʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phase Shift"?

Phase shift occurs when two waves interfere, causing constructive or destructive interference. — Lệch pha xảy ra khi hai sóng kết hợp gây ra hiệu ứng tăng hoặc giảm cường độ.