Tiếng Việt
Lên dây cót tiếng Anh là gì?
lên dây cót tiếng Anh là wind up /waɪnd ʌp/. Chỉnh sửa hoặc chuẩn bị một thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động đúng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wind up
Ví dụ câu với lên dây cót / wind up
- 1
Anh ấy cần lên dây cót đồng hồ trước khi sử dụng.
He needs to wind up the clock before using it.
- 2
Chúng ta phải lên dây cót cho máy móc để nó hoạt động trở lại.
We need to wind up the machinery to get it running again.
Ghi chú dùng từ lên dây cót
Lên dây cót thường dùng để chỉ việc xoay hoặc kéo để làm cho máy móc hoạt động, như đồng hồ hoặc máy móc. Các từ liên quan gồm 'adjust' (điều chỉnh), 'set up' (thiết lập), 'prepare' (chuẩn bị).
Video minh hoạ lên dây cót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lên dây cót
Câu hỏi thường gặp về "lên dây cót"
Lên dây cót tiếng Anh là gì?
Lên dây cót tiếng Anh là "wind up" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc chuẩn bị một thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động đúng cách.
"wind up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wind up" nghĩa tiếng Việt là "lên dây cót". Lên dây cót thường dùng để chỉ việc xoay hoặc kéo để làm cho máy móc hoạt động, như đồng hồ hoặc máy móc.
Phát âm "wind up" như thế nào?
"wind up" có phiên âm IPA /waɪnd ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wind up"?
He needs to wind up the clock before using it. — Anh ấy cần lên dây cót đồng hồ trước khi sử dụng.