Tiếng Việt
Lén lút tiếng Anh là gì?
lén lút tiếng Anh là sneaky /ˈsniki/. Người hoặc hành động lén lút, không rõ ràng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cần tránh xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sneaky
Ví dụ câu với lén lút / sneaky
- 1
Anh ấy lén lút lấy trộm đồ của bạn bè.
He was sneaky about stealing his friend's belongings.
- 2
Cô ấy hành xử lén lút để không ai phát hiện.
She was sneaky in her actions to avoid detection.
Ghi chú dùng từ lén lút
Lén lút là tính từ mô tả hành động hoặc người làm việc một cách bí mật, không rõ ràng. Các từ liên quan: stealth (ẩn nấp), secret (bí mật), furtive (lén lút).
Video minh hoạ lén lút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lén lút
Câu hỏi thường gặp về "lén lút"
Lén lút tiếng Anh là gì?
Lén lút tiếng Anh là "sneaky" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động lén lút, không rõ ràng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cần tránh xa.
"sneaky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sneaky" nghĩa tiếng Việt là "lén lút". Lén lút là tính từ mô tả hành động hoặc người làm việc một cách bí mật, không rõ ràng.
Phát âm "sneaky" như thế nào?
"sneaky" có phiên âm IPA /ˈsniki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sneaky"?
He was sneaky about stealing his friend's belongings. — Anh ấy lén lút lấy trộm đồ của bạn bè.