Tiếng Việt
Lén lút đi ra tiếng Anh là gì?
Lén lút đi ra tiếng Anh là sneak out /sniːk aʊt/. lẻn ra ngoài một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sneak out
Ví dụ câu với Lén lút đi ra / sneak out
- 1
Cô ấy lén ra khỏi nhà để gặp bạn.
She sneaked out of the house to meet her friend.
- 2
Chúng tôi lén ra khỏi phòng khi thầy giáo không để ý.
We sneaked out of the room when the teacher wasn't paying attention.
Ghi chú dùng từ Lén lút đi ra
Lén lút đi ra là hành động rón rén, không để người khác biết. Các từ liên quan: sneak (lén lút), escape (thoát khỏi), hide (ẩn nấp).
Video minh hoạ Lén lút đi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lén lút đi ra
Câu hỏi thường gặp về "Lén lút đi ra"
Lén lút đi ra tiếng Anh là gì?
Lén lút đi ra tiếng Anh là "sneak out" (động từ), nghĩa là: lẻn ra ngoài một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện
"sneak out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sneak out" nghĩa tiếng Việt là "Lén lút đi ra". Lén lút đi ra là hành động rón rén, không để người khác biết.
Phát âm "sneak out" như thế nào?
"sneak out" có phiên âm IPA /sniːk aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sneak out"?
She sneaked out of the house to meet her friend. — Cô ấy lén ra khỏi nhà để gặp bạn.