Tiếng Việt
Lén tiếng Anh là gì?
Lén tiếng Anh là sneak /sniːk/. lén lút, làm điều gì đó một cách bí mật hoặc không chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sneak
Ví dụ câu với Lén / sneak
- 1
Anh ấy lén lấy sách khỏi bàn mà không ai để ý.
He sneaked the book off the table without anyone noticing.
- 2
Cô ấy lén ra khỏi nhà vào đêm khuya.
She sneaked out of the house late at night.
Ghi chú dùng từ Lén
Lén là hành động làm điều gì đó một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện. Các từ liên quan gồm 'secret' (bí mật), 'furtive' (lén lút), 'clandestine' (bí mật, ngầm).
Video minh hoạ Lén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lén
Câu hỏi thường gặp về "Lén"
Lén tiếng Anh là gì?
Lén tiếng Anh là "sneak" (động từ), nghĩa là: lén lút, làm điều gì đó một cách bí mật hoặc không chính thức.
"sneak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sneak" nghĩa tiếng Việt là "Lén". Lén là hành động làm điều gì đó một cách bí mật, thường để tránh bị phát hiện.
Phát âm "sneak" như thế nào?
"sneak" có phiên âm IPA /sniːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sneak"?
He sneaked the book off the table without anyone noticing. — Anh ấy lén lấy sách khỏi bàn mà không ai để ý.