The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh truy nã tiếng Anh là gì?

lệnh truy nã tiếng Anh là arrest warrant /əˈrɛst ˈwɔːrənt/. Lệnh của tòa án yêu cầu bắt giữ một người bị tình nghi phạm tội.

Hình minh hoạ "lệnh truy nã" tiếng Anh là "arrest warrant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arrest warrant

Danh từ
/əˈrɛst ˈwɔːrənt/

Ví dụ câu với lệnh truy nã / arrest warrant

  1. 1

    Cảnh sát đã phát hành lệnh truy nã đối với tên tội phạm.

    The police issued an arrest warrant for the suspect.

  2. 2

    Lệnh truy nã giúp bắt giữ những kẻ phạm tội trốn thoát.

    An arrest warrant helps to capture fleeing criminals.

Ghi chú dùng từ lệnh truy nã

Lệnh truy nã là một loại giấy phép pháp lý để bắt giữ người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bắt giữ' (arrest), 'tống giam' (detention), và 'tòa án' (court).

Video minh hoạ lệnh truy nã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lệnh truy nã

Câu hỏi thường gặp về "lệnh truy nã"

Lệnh truy nã tiếng Anh là gì?

Lệnh truy nã tiếng Anh là "arrest warrant" (danh từ), nghĩa là: Lệnh của tòa án yêu cầu bắt giữ một người bị tình nghi phạm tội.

"arrest warrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arrest warrant" nghĩa tiếng Việt là "lệnh truy nã". Lệnh truy nã là một loại giấy phép pháp lý để bắt giữ người.

Phát âm "arrest warrant" như thế nào?

"arrest warrant" có phiên âm IPA /əˈrɛst ˈwɔːrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arrest warrant"?

The police issued an arrest warrant for the suspect. — Cảnh sát đã phát hành lệnh truy nã đối với tên tội phạm.