Tiếng Việt
Truy nã tiếng Anh là gì?
truy nã tiếng Anh là issue a wanted notice /ˈɪʃuː ə ˈwɒntɪd ˈnəʊtɪs/. Phát lệnh truy nã một người nào đó để bắt giữ vì phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issue a wanted notice
Ví dụ câu với truy nã / issue a wanted notice
- 1
Cảnh sát đã truy nã tên tội phạm này sau khi anh ta bỏ trốn.
The police issued a wanted notice for the suspect after he fled.
- 2
Chúng tôi đã truy nã kẻ trộm trong khu vực.
We issued a wanted notice for the thief in the area.
Ghi chú dùng từ truy nã
Truy nã là hành động phát lệnh bắt giữ một người bị tình nghi phạm tội. Các thuật ngữ liên quan: 'arrest warrant' (lệnh bắt giữ), 'fugitive' (kẻ chạy trốn), 'law enforcement' (cảnh sát, thực thi pháp luật).
Video minh hoạ truy nã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy nã
Câu hỏi thường gặp về "truy nã"
Truy nã tiếng Anh là gì?
Truy nã tiếng Anh là "issue a wanted notice" (động từ), nghĩa là: Phát lệnh truy nã một người nào đó để bắt giữ vì phạm tội.
"issue a wanted notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issue a wanted notice" nghĩa tiếng Việt là "truy nã". Truy nã là hành động phát lệnh bắt giữ một người bị tình nghi phạm tội.
Phát âm "issue a wanted notice" như thế nào?
"issue a wanted notice" có phiên âm IPA /ˈɪʃuː ə ˈwɒntɪd ˈnəʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issue a wanted notice"?
The police issued a wanted notice for the suspect after he fled. — Cảnh sát đã truy nã tên tội phạm này sau khi anh ta bỏ trốn.