Tiếng Việt
Nã tiếng Anh là gì?
nã tiếng Anh là fire /ˈfaɪər/. đốt, làm cháy, phóng ra lửa

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire
Ví dụ câu với nã / fire
- 1
Anh ấy đã nã đạn vào mục tiêu.
He fired the gun at the target.
- 2
Cô ấy đã nã tên lửa vào bầu trời.
The rocket was fired into the sky.
Ghi chú dùng từ nã
Nã có nghĩa là bắn hoặc phóng ra, thường liên quan đến súng hoặc tên lửa. Các từ liên quan: 'shoot' (bắn), 'launch' (phóng), 'ignite' (bật lửa).
Video minh hoạ nã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nã
Câu hỏi thường gặp về "nã"
Nã tiếng Anh là gì?
Nã tiếng Anh là "fire" (động từ), nghĩa là: đốt, làm cháy, phóng ra lửa
"fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire" nghĩa tiếng Việt là "nã". Nã có nghĩa là bắn hoặc phóng ra, thường liên quan đến súng hoặc tên lửa.
Phát âm "fire" như thế nào?
"fire" có phiên âm IPA /ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire"?
He fired the gun at the target. — Anh ấy đã nã đạn vào mục tiêu.