Tiếng Việt
Lều cắm trại tiếng Anh là gì?
lều cắm trại tiếng Anh là Camping tent /ˈkæmpɪŋ tɛnt/. Một loại lều nhỏ dùng để cắm trại ngoài trời, thường làm bằng vải chống thấm và khung kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Camping tent
Ví dụ câu với lều cắm trại / Camping tent
- 1
Chúng tôi mang theo lều cắm trại để nghỉ qua đêm trong rừng.
We brought a camping tent to stay overnight in the forest.
- 2
Lều cắm trại này rất dễ dựng và phù hợp cho các chuyến đi dã ngoại.
This camping tent is very easy to set up and suitable for outdoor trips.
Ghi chú dùng từ lều cắm trại
Lều cắm trại là thiết bị cần thiết cho hoạt động cắm trại ngoài trời. Các từ liên quan: 'tents' (lều), 'outdoor' (ngoài trời), 'camping gear' (đồ cắm trại).
Video minh hoạ lều cắm trại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lều cắm trại
Câu hỏi thường gặp về "lều cắm trại"
Lều cắm trại tiếng Anh là gì?
Lều cắm trại tiếng Anh là "Camping tent" (danh từ), nghĩa là: Một loại lều nhỏ dùng để cắm trại ngoài trời, thường làm bằng vải chống thấm và khung kim loại hoặc nhựa.
"Camping tent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Camping tent" nghĩa tiếng Việt là "lều cắm trại". Lều cắm trại là thiết bị cần thiết cho hoạt động cắm trại ngoài trời.
Phát âm "Camping tent" như thế nào?
"Camping tent" có phiên âm IPA /ˈkæmpɪŋ tɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Camping tent"?
We brought a camping tent to stay overnight in the forest. — Chúng tôi mang theo lều cắm trại để nghỉ qua đêm trong rừng.