Tiếng Việt
Nhà bạt tiếng Anh là gì?
nhà bạt tiếng Anh là tent house /ˈtɛnt haʊs/. Nhà bạt là một loại nhà tạm làm bằng vải hoặc vật liệu nhẹ, thường dùng trong dã ngoại hoặc xây dựng tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tent house
Ví dụ câu với nhà bạt / tent house
- 1
Chúng tôi dựng một nhà bạt để tránh nắng khi đi cắm trại.
We set up a tent house to avoid the sun during camping.
- 2
Nhà bạt này rất dễ lắp đặt và tháo dỡ.
This tent house is very easy to install and dismantle.
Ghi chú dùng từ nhà bạt
Nhà bạt là loại nhà tạm thời, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan: 'tarp' (bạt che), 'canopy' ( mái che), 'temporary shelter' (nhà tạm thời).
Video minh hoạ nhà bạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà bạt
Câu hỏi thường gặp về "nhà bạt"
Nhà bạt tiếng Anh là gì?
Nhà bạt tiếng Anh là "tent house" (danh từ), nghĩa là: Nhà bạt là một loại nhà tạm làm bằng vải hoặc vật liệu nhẹ, thường dùng trong dã ngoại hoặc xây dựng tạm thời.
"tent house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tent house" nghĩa tiếng Việt là "nhà bạt". Nhà bạt là loại nhà tạm thời, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.
Phát âm "tent house" như thế nào?
"tent house" có phiên âm IPA /ˈtɛnt haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tent house"?
We set up a tent house to avoid the sun during camping. — Chúng tôi dựng một nhà bạt để tránh nắng khi đi cắm trại.