The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lều tiểu não tiếng Anh là gì?

lều tiểu não tiếng Anh là cerebellar tent /ˌsɛrəˈbɛlər tɛnt/. Lều tiểu não là một phần của màng não che phủ tiểu não trong hộp sọ.

Hình minh hoạ "lều tiểu não" tiếng Anh là "cerebellar tent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cerebellar tent

Danh từ
/ˌsɛrəˈbɛlər tɛnt/

Ví dụ câu với lều tiểu não / cerebellar tent

  1. 1

    Các bác sĩ đã chụp MRI để kiểm tra lều tiểu não của bệnh nhân.

    The MRI scan revealed a herniation of the cerebellar tent.

  2. 2

    Lều tiểu não giúp bảo vệ tiểu não khỏi tổn thương.

    The cerebellar tent provides support and protection for the cerebellum.

Ghi chú dùng từ lều tiểu não

Lều tiểu não là một phần của màng não, liên quan đến cấu trúc giải phẫu của não. Các thuật ngữ liên quan: 'màng nhện' (arachnoid), 'màng cứng' (dura mater), 'tiểu não' (cerebellum).

Video minh hoạ lều tiểu não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lều tiểu não

Câu hỏi thường gặp về "lều tiểu não"

Lều tiểu não tiếng Anh là gì?

Lều tiểu não tiếng Anh là "cerebellar tent" (danh từ), nghĩa là: Lều tiểu não là một phần của màng não che phủ tiểu não trong hộp sọ.

"cerebellar tent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cerebellar tent" nghĩa tiếng Việt là "lều tiểu não". Lều tiểu não là một phần của màng não, liên quan đến cấu trúc giải phẫu của não.

Phát âm "cerebellar tent" như thế nào?

"cerebellar tent" có phiên âm IPA /ˌsɛrəˈbɛlər tɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cerebellar tent"?

The MRI scan revealed a herniation of the cerebellar tent. — Các bác sĩ đã chụp MRI để kiểm tra lều tiểu não của bệnh nhân.