Tiếng Việt
Liên doanh tiếng Anh là gì?
liên doanh tiếng Anh là consortium /kənˈsɔrʃiəm/. Liên doanh là một hình thức hợp tác giữa hai hoặc nhiều công ty để cùng thực hiện một dự án hoặc mục tiêu kinh doanh chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consortium
Ví dụ câu với liên doanh / consortium
- 1
Công ty A và công ty B đã thành lập một liên doanh để phát triển sản phẩm mới.
Company A and Company B established a consortium to develop a new product.
- 2
Liên doanh này giúp hai công ty chia sẻ rủi ro và lợi ích.
This consortium helps the two companies share risks and benefits.
Ghi chú dùng từ liên doanh
Liên doanh là một dạng hợp tác doanh nghiệp, thường dùng để chia sẻ nguồn lực và rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm joint venture (liên doanh hợp tác), partnership (đối tác), hợp tác (collaboration).
Video minh hoạ liên doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên doanh
- sự liên doanhJoint venture
- công ty liên doanhJoint venture company
- góp vốn liên doanhJoint venture capital contribution
- hợp đồng liên doanhjoint venture contract
- ngân hàng liên doanhjoint-venture bank
- công ty liên doanh nước ngoàiForeign joint venture company
- liên 1Original copy
- liên 2Duplicate copy
- liên bộinter-ministerial
- liên hệcontact
- liên xãInter-communal
- Liên XôSoviet Union
Câu hỏi thường gặp về "liên doanh"
Liên doanh tiếng Anh là gì?
Liên doanh tiếng Anh là "consortium" (danh từ), nghĩa là: Liên doanh là một hình thức hợp tác giữa hai hoặc nhiều công ty để cùng thực hiện một dự án hoặc mục tiêu kinh doanh chung.
"consortium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consortium" nghĩa tiếng Việt là "liên doanh". Liên doanh là một dạng hợp tác doanh nghiệp, thường dùng để chia sẻ nguồn lực và rủi ro.
Phát âm "consortium" như thế nào?
"consortium" có phiên âm IPA /kənˈsɔrʃiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consortium"?
Company A and Company B established a consortium to develop a new product. — Công ty A và công ty B đã thành lập một liên doanh để phát triển sản phẩm mới.