Tiếng Việt
Ngân hàng liên doanh tiếng Anh là gì?
ngân hàng liên doanh tiếng Anh là joint-venture bank /ʤɔɪnt-ˈvɛnʧər bæŋk/. Ngân hàng liên doanh là ngân hàng được thành lập bởi các đối tác trong và ngoài nước hợp tác để cung cấp dịch vụ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
joint-venture bank
Ví dụ câu với ngân hàng liên doanh / joint-venture bank
- 1
Ngân hàng liên doanh này đã mở rộng hoạt động ra nhiều tỉnh thành.
This joint-venture bank has expanded its operations to many provinces.
- 2
Các ngân hàng liên doanh thường có khả năng cạnh tranh cao hơn trên thị trường quốc tế.
Joint-venture banks often have a higher competitive edge in the international market.
Ghi chú dùng từ ngân hàng liên doanh
Ngân hàng liên doanh là hình thức hợp tác giữa các tổ chức tài chính trong và ngoài nước. Các thuật ngữ liên quan: ngân hàng quốc doanh (state-owned bank), ngân hàng thương mại (commercial bank), liên doanh (joint venture).
Video minh hoạ ngân hàng liên doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân hàng liên doanh
Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng liên doanh"
Ngân hàng liên doanh tiếng Anh là gì?
Ngân hàng liên doanh tiếng Anh là "joint-venture bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng liên doanh là ngân hàng được thành lập bởi các đối tác trong và ngoài nước hợp tác để cung cấp dịch vụ tài chính.
"joint-venture bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"joint-venture bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng liên doanh". Ngân hàng liên doanh là hình thức hợp tác giữa các tổ chức tài chính trong và ngoài nước.
Phát âm "joint-venture bank" như thế nào?
"joint-venture bank" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt-ˈvɛnʧər bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "joint-venture bank"?
This joint-venture bank has expanded its operations to many provinces. — Ngân hàng liên doanh này đã mở rộng hoạt động ra nhiều tỉnh thành.