The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góp vốn liên doanh tiếng Anh là gì?

góp vốn liên doanh tiếng Anh là Joint venture capital contribution /ʤɔɪnt ˈvɛnʧər ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Việc góp vốn để thành lập liên doanh giữa các công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "góp vốn liên doanh" tiếng Anh là "Joint venture capital contribution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Joint venture capital contribution

Danh từ
/ʤɔɪnt ˈvɛnʧər ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Ví dụ câu với góp vốn liên doanh / Joint venture capital contribution

  1. 1

    The companies agreed on a joint venture capital contribution to expand their market.

    Các công ty đã thống nhất góp vốn liên doanh để mở rộng thị trường của họ.

  2. 2

    The joint venture capital contribution was crucial for the project’s success.

    Việc góp vốn liên doanh rất quan trọng cho thành công của dự án.

Ghi chú dùng từ góp vốn liên doanh

Góp vốn liên doanh là quá trình các bên đóng góp tài chính để thành lập liên doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'liên doanh' (joint venture), 'đóng góp vốn' (capital contribution), 'hợp tác' (collaboration).

Video minh hoạ góp vốn liên doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góp vốn liên doanh

Câu hỏi thường gặp về "góp vốn liên doanh"

Góp vốn liên doanh tiếng Anh là gì?

Góp vốn liên doanh tiếng Anh là "Joint venture capital contribution" (danh từ), nghĩa là: Việc góp vốn để thành lập liên doanh giữa các công ty hoặc tổ chức.

"Joint venture capital contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Joint venture capital contribution" nghĩa tiếng Việt là "góp vốn liên doanh". Góp vốn liên doanh là quá trình các bên đóng góp tài chính để thành lập liên doanh.

Phát âm "Joint venture capital contribution" như thế nào?

"Joint venture capital contribution" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt ˈvɛnʧər ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Joint venture capital contribution"?

Các công ty đã thống nhất góp vốn liên doanh để mở rộng thị trường của họ. — The companies agreed on a joint venture capital contribution to expand their market.