Tiếng Việt
Liên kết chặt chẽ tiếng Anh là gì?
liên kết chặt chẽ tiếng Anh là closely connected /ˈkloʊsli kəˈnɛktəd/. Có mối liên hệ chặt chẽ, gắn bó mật thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closely connected
Ví dụ câu với liên kết chặt chẽ / closely connected
- 1
Hai lĩnh vực này liên kết chặt chẽ với nhau trong nghiên cứu.
These two fields are closely connected in research.
- 2
Các yếu tố này liên kết chặt chẽ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
These factors are closely connected and influence the final outcome.
Ghi chú dùng từ liên kết chặt chẽ
Từ này mô tả mối liên hệ mật thiết giữa các yếu tố hoặc khái niệm. Các từ liên quan: 'tightly linked' (liên kết chặt chẽ), 'interconnected' (liên kết chặt chẽ), 'related' (liên quan).
Video minh hoạ liên kết chặt chẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên kết chặt chẽ
- kếtintertwine
- chặt chẽtight
- liên kếtconnect
- quan hệ rộngwell-connected
- liên kết khớphinged joint
- liên kết ngầmunderground connection
- liên kết vùngregional cooperation
- liên kết ngượcbacklink
- liên kết xuốngdownward link
- gắn bó chặt chẽclosely connected
- liên kết đào tạocross-border education
- liên kết hóa họcchemical bond
Câu hỏi thường gặp về "liên kết chặt chẽ"
Liên kết chặt chẽ tiếng Anh là gì?
Liên kết chặt chẽ tiếng Anh là "closely connected" (tính từ), nghĩa là: Có mối liên hệ chặt chẽ, gắn bó mật thiết.
"closely connected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closely connected" nghĩa tiếng Việt là "liên kết chặt chẽ". Từ này mô tả mối liên hệ mật thiết giữa các yếu tố hoặc khái niệm.
Phát âm "closely connected" như thế nào?
"closely connected" có phiên âm IPA /ˈkloʊsli kəˈnɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closely connected"?
These two fields are closely connected in research. — Hai lĩnh vực này liên kết chặt chẽ với nhau trong nghiên cứu.