Tiếng Việt
Gắn bó chặt chẽ tiếng Anh là gì?
gắn bó chặt chẽ tiếng Anh là closely connected /ˈkloʊsli kəˈnɛktɪd/. rất gần nhau về mối quan hệ hoặc sự liên kết, không thể tách rời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closely connected
Ví dụ câu với gắn bó chặt chẽ / closely connected
- 1
Hai công ty này rất gắn bó chặt chẽ trong dự án chung.
These two companies are closely connected in their joint project.
- 2
Mối quan hệ gia đình của họ rất gắn bó chặt chẽ.
Their family relationship is closely connected.
Ghi chú dùng từ gắn bó chặt chẽ
Gắn bó chặt chẽ mô tả sự liên kết chặt chẽ hoặc gần gũi. Các từ liên quan gồm 'tightly bound' (ràng buộc chặt chẽ), 'intimately linked' (liên kết mật thiết), 'inseparable' (không thể tách rời).
Video minh hoạ gắn bó chặt chẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gắn bó chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp về "gắn bó chặt chẽ"
Gắn bó chặt chẽ tiếng Anh là gì?
Gắn bó chặt chẽ tiếng Anh là "closely connected" (tính từ), nghĩa là: rất gần nhau về mối quan hệ hoặc sự liên kết, không thể tách rời.
"closely connected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closely connected" nghĩa tiếng Việt là "gắn bó chặt chẽ". Gắn bó chặt chẽ mô tả sự liên kết chặt chẽ hoặc gần gũi.
Phát âm "closely connected" như thế nào?
"closely connected" có phiên âm IPA /ˈkloʊsli kəˈnɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closely connected"?
These two companies are closely connected in their joint project. — Hai công ty này rất gắn bó chặt chẽ trong dự án chung.