Tiếng Việt
Quan hệ rộng tiếng Anh là gì?
quan hệ rộng tiếng Anh là well-connected /wɛl-kəˈnɛktəd/. Có mối quan hệ rộng rãi, quen biết nhiều người trong các lĩnh vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-connected
Ví dụ câu với quan hệ rộng / well-connected
- 1
Anh ấy là người rất quan hệ rộng trong giới doanh nhân.
He is very well-connected in the business community.
- 2
Quan hệ rộng giúp cô ấy dễ dàng tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp hơn.
Being well-connected makes it easier for her to find job opportunities.
Ghi chú dùng từ quan hệ rộng
Quan hệ rộng đề cập đến khả năng có mối quan hệ rộng rãi, quen biết nhiều người. Các từ liên quan gồm 'networking' (mạng lưới quan hệ), 'connections' (mối quan hệ), 'influential' (có ảnh hưởng).
Video minh hoạ quan hệ rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ rộng
- hệSystem
- RộngSpacious
- quan hệrelationship
- mối quan hệ rộngextensive relationship
- gắn bó chặt chẽclosely connected
- quan hệ 3 ngườiTriadic relationship
- quan hệ cha confather-child relationship
- quan hệ cổ đônginvestor relations
- quan hệ hợp táccollaborative relationship
- quan hệ quốc tếinternational relations
- quan hệ tập thểGroup sex
- quan hệ xã giaocasual relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ rộng"
Quan hệ rộng tiếng Anh là gì?
Quan hệ rộng tiếng Anh là "well-connected" (tính từ), nghĩa là: Có mối quan hệ rộng rãi, quen biết nhiều người trong các lĩnh vực khác nhau.
"well-connected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-connected" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ rộng". Quan hệ rộng đề cập đến khả năng có mối quan hệ rộng rãi, quen biết nhiều người.
Phát âm "well-connected" như thế nào?
"well-connected" có phiên âm IPA /wɛl-kəˈnɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-connected"?
He is very well-connected in the business community. — Anh ấy là người rất quan hệ rộng trong giới doanh nhân.