Tiếng Việt
Liên minh quân sự bắc đại tây dương tiếng Anh là gì?
liên minh quân sự bắc đại tây dương tiếng Anh là NATO /ˈneɪtoʊ/. Liên minh quân sự Bắc Đại Tây Dương, một tổ chức quốc tế nhằm bảo vệ các nước thành viên khỏi các mối đe dọa quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
NATO
Ví dụ câu với liên minh quân sự bắc đại tây dương / NATO
- 1
NATO đã tổ chức nhiều cuộc tập trận chung để nâng cao khả năng phòng thủ.
NATO has organized numerous joint exercises to enhance defense capabilities.
- 2
Các quốc gia thành viên NATO cam kết hỗ trợ lẫn nhau trong trường hợp bị tấn công.
NATO member countries commit to mutual support in case of an attack.
Ghi chú dùng từ liên minh quân sự bắc đại tây dương
NATO là viết tắt của North Atlantic Treaty Organization, nghĩa là Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'alliance' (liên minh), 'security' (an ninh), 'defense' (quốc phòng).
Video minh hoạ liên minh quân sự bắc đại tây dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên minh quân sự bắc đại tây dương
Câu hỏi thường gặp về "liên minh quân sự bắc đại tây dương"
Liên minh quân sự bắc đại tây dương tiếng Anh là gì?
Liên minh quân sự bắc đại tây dương tiếng Anh là "NATO" (danh từ), nghĩa là: Liên minh quân sự Bắc Đại Tây Dương, một tổ chức quốc tế nhằm bảo vệ các nước thành viên khỏi các mối đe dọa quân sự.
"NATO" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"NATO" nghĩa tiếng Việt là "liên minh quân sự bắc đại tây dương". NATO là viết tắt của North Atlantic Treaty Organization, nghĩa là Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
Phát âm "NATO" như thế nào?
"NATO" có phiên âm IPA /ˈneɪtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "NATO"?
NATO has organized numerous joint exercises to enhance defense capabilities. — NATO đã tổ chức nhiều cuộc tập trận chung để nâng cao khả năng phòng thủ.