Tiếng Việt
Liệu pháp tiếng Anh là gì?
Liệu pháp tiếng Anh là Therapy /ˈθɛrəpi/. Phương pháp điều trị nhằm cải thiện sức khỏe hoặc tâm trạng của bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Therapy
Ví dụ câu với Liệu pháp / Therapy
- 1
Liệu pháp tâm lý giúp bệnh nhân vượt qua lo âu.
Psychotherapy helps patients overcome anxiety.
- 2
Anh ấy bắt đầu liệu pháp vật lý sau chấn thương.
He started physical therapy after his injury.
Ghi chú dùng từ Liệu pháp
Liệu pháp là phương pháp điều trị hoặc can thiệp để cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'treatment' (điều trị), 'counseling' (tư vấn), và 'rehabilitation' (phục hồi chức năng).
Video minh hoạ Liệu pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Liệu pháp
- Liệu pháp tâm lýPsychotherapy
- Liệu pháp tia sángLight therapy
- liệu pháp thôi miênhypnotherapy
- Liệu pháp chữa bệnh nhờ tập luyện và không dùng thuốcPhysical rehabilitation
- LiệuWhether
- PhápFrance
- Điện liệu phápElectrotherapy
- tài liệu pháp lýlegal documents
- Thiên nhiên liệu phápNaturopathy
- xạ trịradiation therapy
- điều trịtherapy
- Giác hơiCupping therapy
Câu hỏi thường gặp về "Liệu pháp"
Liệu pháp tiếng Anh là gì?
Liệu pháp tiếng Anh là "Therapy" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp điều trị nhằm cải thiện sức khỏe hoặc tâm trạng của bệnh nhân.
"Therapy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Therapy" nghĩa tiếng Việt là "Liệu pháp". Liệu pháp là phương pháp điều trị hoặc can thiệp để cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng.
Phát âm "Therapy" như thế nào?
"Therapy" có phiên âm IPA /ˈθɛrəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Therapy"?
Psychotherapy helps patients overcome anxiety. — Liệu pháp tâm lý giúp bệnh nhân vượt qua lo âu.