Tiếng Việt
Tài liệu pháp lý tiếng Anh là gì?
tài liệu pháp lý tiếng Anh là legal documents /ˈliːɡəl ˈdɒkjʊmənts/. Các tài liệu liên quan đến pháp lý như hợp đồng, giấy phép, hoặc các văn bản pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal documents
Ví dụ câu với tài liệu pháp lý / legal documents
- 1
Tôi cần xem các tài liệu pháp lý trước khi ký hợp đồng.
I need to review the legal documents before signing the contract.
- 2
Các tài liệu pháp lý này rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của bạn.
These legal documents are very important to ensure your rights.
Ghi chú dùng từ tài liệu pháp lý
Tài liệu pháp lý là các văn bản liên quan đến luật pháp. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), giấy phép (license), văn bản pháp luật (legal text).
Video minh hoạ tài liệu pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài liệu pháp lý
Câu hỏi thường gặp về "tài liệu pháp lý"
Tài liệu pháp lý tiếng Anh là gì?
Tài liệu pháp lý tiếng Anh là "legal documents" (danh từ), nghĩa là: Các tài liệu liên quan đến pháp lý như hợp đồng, giấy phép, hoặc các văn bản pháp luật.
"legal documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal documents" nghĩa tiếng Việt là "tài liệu pháp lý". Tài liệu pháp lý là các văn bản liên quan đến luật pháp.
Phát âm "legal documents" như thế nào?
"legal documents" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal documents"?
I need to review the legal documents before signing the contract. — Tôi cần xem các tài liệu pháp lý trước khi ký hợp đồng.