Tiếng Việt
Giác hơi tiếng Anh là gì?
Giác hơi tiếng Anh là Cupping therapy /ˈkʌpɪŋ ˈθɛrəpi/. Phương pháp trị liệu sử dụng các chiếc cốc để tạo áp lực hút lên da nhằm giảm đau và thư giãn cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cupping therapy
Ví dụ câu với Giác hơi / Cupping therapy
- 1
Trong buổi trị liệu, cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau khi áp dụng giác hơi.
During the therapy session, she felt more relaxed after cupping therapy.
- 2
Giác hơi đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng nghìn năm.
Cupping therapy has been used in traditional Chinese medicine for thousands of years.
Ghi chú dùng từ Giác hơi
Giác hơi là phương pháp trị liệu cổ truyền, còn gọi là 'cupping'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acupuncture' (châm cứu), 'massage' (mát-xa), và 'herbal medicine' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ Giác hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giác hơi
Câu hỏi thường gặp về "Giác hơi"
Giác hơi tiếng Anh là gì?
Giác hơi tiếng Anh là "Cupping therapy" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp trị liệu sử dụng các chiếc cốc để tạo áp lực hút lên da nhằm giảm đau và thư giãn cơ thể.
"Cupping therapy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cupping therapy" nghĩa tiếng Việt là "Giác hơi". Giác hơi là phương pháp trị liệu cổ truyền, còn gọi là 'cupping'.
Phát âm "Cupping therapy" như thế nào?
"Cupping therapy" có phiên âm IPA /ˈkʌpɪŋ ˈθɛrəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cupping therapy"?
During the therapy session, she felt more relaxed after cupping therapy. — Trong buổi trị liệu, cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau khi áp dụng giác hơi.