Tiếng Việt
Lính thổi kèn tiếng Anh là gì?
Lính thổi kèn tiếng Anh là Bugler /ˈbjuːɡlə/. Người thổi kèn trong quân đội hoặc đội nhạc để báo hiệu hoặc tạo nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bugler
Ví dụ câu với Lính thổi kèn / Bugler
- 1
Lính thổi kèn đã báo hiệu bắt đầu trận đấu.
The bugler sounded the alarm to start the game.
- 2
Anh ấy là một lính thổi kèn trong đội nhạc của trường.
He is a bugler in the school band.
Ghi chú dùng từ Lính thổi kèn
Lính thổi kèn là người chơi kèn trong các hoạt động quân sự hoặc âm nhạc. Các từ liên quan: trumpet (kèn trumpet), horn (kèn thổi), military band (đội nhạc quân đội).
Video minh hoạ Lính thổi kèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính thổi kèn
Câu hỏi thường gặp về "Lính thổi kèn"
Lính thổi kèn tiếng Anh là gì?
Lính thổi kèn tiếng Anh là "Bugler" (danh từ), nghĩa là: Người thổi kèn trong quân đội hoặc đội nhạc để báo hiệu hoặc tạo nhạc.
"Bugler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bugler" nghĩa tiếng Việt là "Lính thổi kèn". Lính thổi kèn là người chơi kèn trong các hoạt động quân sự hoặc âm nhạc.
Phát âm "Bugler" như thế nào?
"Bugler" có phiên âm IPA /ˈbjuːɡlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bugler"?
The bugler sounded the alarm to start the game. — Lính thổi kèn đã báo hiệu bắt đầu trận đấu.