Tiếng Việt
Thổi kèn tiếng Anh là gì?
thổi kèn tiếng Anh là blow a horn /bləʊ ə hɔːrn/. Thổi kèn là hành động sử dụng hơi thở để phát ra âm thanh từ một dụng cụ âm nhạc gọi là kèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blow a horn
Ví dụ câu với thổi kèn / blow a horn
- 1
Anh ấy thích thổi kèn trong ban nhạc.
He enjoys blowing a horn in the band.
- 2
Cô ấy đã thổi kèn rất giỏi trong buổi hòa nhạc.
She played the horn very well at the concert.
Ghi chú dùng từ thổi kèn
Thổi kèn là hành động dùng hơi thở để tạo ra âm thanh từ kèn. Các từ liên quan gồm trumpet (kèn trumpet), bugle (kèn kêu), và horn (kèn, còi).
Video minh hoạ thổi kèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổi kèn
Câu hỏi thường gặp về "thổi kèn"
Thổi kèn tiếng Anh là gì?
Thổi kèn tiếng Anh là "blow a horn" (động từ), nghĩa là: Thổi kèn là hành động sử dụng hơi thở để phát ra âm thanh từ một dụng cụ âm nhạc gọi là kèn.
"blow a horn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blow a horn" nghĩa tiếng Việt là "thổi kèn". Thổi kèn là hành động dùng hơi thở để tạo ra âm thanh từ kèn.
Phát âm "blow a horn" như thế nào?
"blow a horn" có phiên âm IPA /bləʊ ə hɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blow a horn"?
He enjoys blowing a horn in the band. — Anh ấy thích thổi kèn trong ban nhạc.