Tiếng Việt
Lơ đễnh tiếng Anh là gì?
lơ đễnh tiếng Anh là inattentive /ˌɪnəˈtɛntɪv/. Thiếu chú ý, không tập trung vào điều đang làm hoặc đang xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inattentive
Ví dụ câu với lơ đễnh / inattentive
- 1
Anh ấy thường lơ đễnh trong lớp học.
He is often inattentive in class.
- 2
Cô ấy đã bỏ lỡ nhiều chi tiết quan trọng vì quá lơ đễnh.
She missed many important details because she was inattentive.
Ghi chú dùng từ lơ đễnh
Lơ đễnh mô tả trạng thái thiếu chú ý hoặc không tập trung. Các từ liên quan gồm 'careless' (cẩu thả), 'distracted' (xao nhãng), 'absent-minded' (đãng trí).
Video minh hoạ lơ đễnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lơ đễnh
Câu hỏi thường gặp về "lơ đễnh"
Lơ đễnh tiếng Anh là gì?
Lơ đễnh tiếng Anh là "inattentive" (tính từ), nghĩa là: Thiếu chú ý, không tập trung vào điều đang làm hoặc đang xảy ra.
"inattentive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inattentive" nghĩa tiếng Việt là "lơ đễnh". Lơ đễnh mô tả trạng thái thiếu chú ý hoặc không tập trung.
Phát âm "inattentive" như thế nào?
"inattentive" có phiên âm IPA /ˌɪnəˈtɛntɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inattentive"?
He is often inattentive in class. — Anh ấy thường lơ đễnh trong lớp học.