Tiếng Việt
Lơ lửng tiếng Anh là gì?
lơ lửng tiếng Anh là suspended /səˈspɛndɪd/. được treo hoặc giữ ở trạng thái không chạm đất, thường trong không trung hoặc không có sự hỗ trợ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspended
Ví dụ câu với lơ lửng / suspended
- 1
Chiếc đèn lơ lửng trên trần nhà tạo ra ánh sáng ấm áp.
The chandelier was suspended from the ceiling, casting a warm glow.
- 2
Cánh chim lơ lửng trên mặt hồ yên tĩnh.
The bird was suspended in the air above the calm lake.
Ghi chú dùng từ lơ lửng
Từ 'suspended' mô tả trạng thái treo lơ lửng, không chạm đất hoặc mặt phẳng nào đó. Các từ liên quan gồm 'hang' (treo), 'float' (nổi), và 'hang in the air' (treo lơ lửng trong không khí).
Video minh hoạ lơ lửng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lơ lửng
Câu hỏi thường gặp về "lơ lửng"
Lơ lửng tiếng Anh là gì?
Lơ lửng tiếng Anh là "suspended" (tính từ), nghĩa là: được treo hoặc giữ ở trạng thái không chạm đất, thường trong không trung hoặc không có sự hỗ trợ rõ ràng.
"suspended" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspended" nghĩa tiếng Việt là "lơ lửng". Từ 'suspended' mô tả trạng thái treo lơ lửng, không chạm đất hoặc mặt phẳng nào đó.
Phát âm "suspended" như thế nào?
"suspended" có phiên âm IPA /səˈspɛndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspended"?
The chandelier was suspended from the ceiling, casting a warm glow. — Chiếc đèn lơ lửng trên trần nhà tạo ra ánh sáng ấm áp.