Tiếng Việt
Lơ thu tiếng Anh là gì?
Lơ thu tiếng Anh là spacer /ˈspeɪsər/. Khoảng trống hoặc khoảng cách giữa các vật thể hoặc phần của một vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spacer
Ví dụ câu với Lơ thu / spacer
- 1
Hãy để lại một khoảng lặng nhỏ giữa các đoạn trong bài thuyết trình.
Leave a small spacer between the paragraphs in your presentation.
- 2
Trong thiết kế đồ họa, spacer giúp tạo ra sự cân đối và rõ ràng.
In graphic design, spacers help create balance and clarity.
Ghi chú dùng từ Lơ thu
Lơ thu là khoảng trống giữa các phần của một vật hoặc trong văn bản. Các từ liên quan: 'gap' (khoảng trống), 'interval' (khoảng cách), 'buffer' (làm đầy, đệm).
Video minh hoạ Lơ thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lơ thu
Câu hỏi thường gặp về "Lơ thu"
Lơ thu tiếng Anh là gì?
Lơ thu tiếng Anh là "spacer" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc khoảng cách giữa các vật thể hoặc phần của một vật.
"spacer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spacer" nghĩa tiếng Việt là "Lơ thu". Lơ thu là khoảng trống giữa các phần của một vật hoặc trong văn bản.
Phát âm "spacer" như thế nào?
"spacer" có phiên âm IPA /ˈspeɪsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spacer"?
Leave a small spacer between the paragraphs in your presentation. — Hãy để lại một khoảng lặng nhỏ giữa các đoạn trong bài thuyết trình.