Tiếng Việt
Loa ngoài tiếng Anh là gì?
loa ngoài tiếng Anh là External speaker /ɪkˈstɜrnəl ˈspiːkər/. Loa ngoài là thiết bị phát âm thanh ra môi trường bên ngoài để người nghe từ xa có thể nghe rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
External speaker
Ví dụ câu với loa ngoài / External speaker
- 1
Tôi đã kết nối loa ngoài để nghe nhạc trong sân.
I connected the external speaker to listen to music in the yard.
- 2
Loa ngoài giúp phát âm thanh lớn hơn trong hội trường.
The external speaker helps produce louder sound in the hall.
Ghi chú dùng từ loa ngoài
Loa ngoài thường dùng trong các hệ thống âm thanh lớn. Các từ liên quan: 'amplifier' (bộ khuếch đại), 'microphone' (microphone), 'sound system' (hệ thống âm thanh).
Video minh hoạ loa ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loa ngoài
Câu hỏi thường gặp về "loa ngoài"
Loa ngoài tiếng Anh là gì?
Loa ngoài tiếng Anh là "External speaker" (danh từ), nghĩa là: Loa ngoài là thiết bị phát âm thanh ra môi trường bên ngoài để người nghe từ xa có thể nghe rõ.
"External speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"External speaker" nghĩa tiếng Việt là "loa ngoài". Loa ngoài thường dùng trong các hệ thống âm thanh lớn.
Phát âm "External speaker" như thế nào?
"External speaker" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜrnəl ˈspiːkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "External speaker"?
I connected the external speaker to listen to music in the yard. — Tôi đã kết nối loa ngoài để nghe nhạc trong sân.