Tiếng Việt
Loa bị rè tiếng Anh là gì?
loa bị rè tiếng Anh là Faulty speaker /ˈfɔːlti ˈspiːkər/. Loa bị rè là loa có âm thanh bị méo hoặc rè, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faulty speaker
Ví dụ câu với loa bị rè / Faulty speaker
- 1
The faulty speaker distorted the sound during the presentation.
Loa bị rè làm giảm chất lượng âm thanh trong buổi họp.
- 2
You should replace the faulty speaker to improve the audio quality.
Bạn nên thay loa bị rè để cải thiện chất lượng âm thanh.
Ghi chú dùng từ loa bị rè
Loa bị rè thường gặp khi loa gặp sự cố kỹ thuật hoặc bị hỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speaker' (loa), 'audio' (âm thanh), 'sound quality' (chất lượng âm thanh).
Video minh hoạ loa bị rè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loa bị rè
Câu hỏi thường gặp về "loa bị rè"
Loa bị rè tiếng Anh là gì?
Loa bị rè tiếng Anh là "Faulty speaker" (danh từ), nghĩa là: Loa bị rè là loa có âm thanh bị méo hoặc rè, không rõ ràng.
"Faulty speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faulty speaker" nghĩa tiếng Việt là "loa bị rè". Loa bị rè thường gặp khi loa gặp sự cố kỹ thuật hoặc bị hỏng.
Phát âm "Faulty speaker" như thế nào?
"Faulty speaker" có phiên âm IPA /ˈfɔːlti ˈspiːkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faulty speaker"?
Loa bị rè làm giảm chất lượng âm thanh trong buổi họp. — The faulty speaker distorted the sound during the presentation.