Tiếng Việt
Loa tai tiếng Anh là gì?
loa tai tiếng Anh là Helix /ˈhiːlɪks/. Lỗ tai hình xoắn ốc của con người, giúp thu nhận âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Helix
Ví dụ câu với loa tai / Helix
- 1
Cô ấy đeo loa tai để nghe nhạc.
She wore a helix to listen to music.
- 2
Anh ấy có một chiếc loa tai đặc biệt để giảm tiếng ồn.
He has a special helix to reduce noise.
Ghi chú dùng từ loa tai
Loa tai là phần hình xoắn ốc của tai giúp thu nhận âm thanh. Các thuật ngữ liên quan: 'ear canal' (ống tai), 'pinna' (lỗ tai ngoài), 'auditory' (thính giác).
Video minh hoạ loa tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loa tai
Câu hỏi thường gặp về "loa tai"
Loa tai tiếng Anh là gì?
Loa tai tiếng Anh là "Helix" (danh từ), nghĩa là: Lỗ tai hình xoắn ốc của con người, giúp thu nhận âm thanh.
"Helix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Helix" nghĩa tiếng Việt là "loa tai". Loa tai là phần hình xoắn ốc của tai giúp thu nhận âm thanh.
Phát âm "Helix" như thế nào?
"Helix" có phiên âm IPA /ˈhiːlɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Helix"?
She wore a helix to listen to music. — Cô ấy đeo loa tai để nghe nhạc.